june beetle

june beetle

A June beetle lands on a green leaf in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Bọ cánh cứng tháng Sáu, một loại bọ cánh cứng lớn, thường màu nâu, phân bốBắc Mỹ, hoạt động mạnh vào cuối mùa xuân đầu mùa . Ấu trùng của chúng ăn rễ cây cỏ, gây hại cho cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Bọ cánh cứng tháng Sáu thường được thấy bay quanh đèn vào những buổi tối mùa ấm áp.)
  • (Nông dân coi ấu trùng của bọ cánh cứng tháng Sáu loài gây hại chúng phá hoại rễ cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with june beetles": bị nhiễm bọ cánh cứng tháng Sáu.
    • The lawn was heavily infested with june beetles, causing brown patches. (Bãi cỏ bị nhiễm nặng bọ cánh cứng tháng Sáu, gây ra các mảng màu nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • June bug (danh từ): tên gọi khác của bọ cánh cứng tháng Sáu, thường dùng trong văn nói.
    • We caught a few june bugs in a jar. (Chúng tôi bắt vài con bọ tháng Sáu trong một cái lọ.)
Từ đồng nghĩa
  • May beetle: bọ cánh cứng tháng Năm (một loài tương tự, thường xuất hiện sớm hơn).
  • Chafer: bọ hung (tên gọi chung cho một số loài bọ cánh cứng ăn rễ cây).
Các cụm từ liên quan
  • June beetle larvae: ấu trùng bọ cánh cứng tháng Sáu.
    • The june beetle larvae live underground and feed on plant roots. (Ấu trùng bọ cánh cứng tháng Sáu sống dưới lòng đất ăn rễ cây.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "june beetle".

Từ gần giống

Từ chứa "june beetle"